依據聖經地 y cứ thánh kinh địa Hán Việt: y cứ thánh kinh địa Tổng quan Cấu tạo: 依 (y) + 據 (cứ) + 聖 (thánh) + 經 (kinh) + 地 (địa)Hán Việty cứ thánh kinh địaCấu tạo依 + 據 + 聖 + 經 + 地 · y + cứ + thánh + kinh + địa nghĩa thành phần: y + cứ + thánh + kinh + địa Nghĩa EngCihui scripturally