依某人看來 y mỗ nhân khán lai Hán Việt: y mỗ nhân khán lai Tổng quan Cấu tạo: 依 (y) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 看 (khán) + 來 (lai)Hán Việty mỗ nhân khán laiCấu tạo依 + 某 + 人 + 看 + 來 · y + mỗ + nhân + khán + lai nghĩa thành phần: y + mỗ + nhân + khán + lai Nghĩa EngCihui one's thinking