依然如此的

y nhiên như thử đích

Hán Việt: y nhiên như thử đích

Tổng quan

không thay đổi, không sửa đổi; còn nguyên

Cấu tạo: 依 (y) + 然 (nhiên) + 如 (như) + 此 (thử) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không thay đổi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi unaltered

Từ liên quan

Gần nghĩa

依然故我 · 依然如故 · 依然故吾 · 依然故态 · 依然故物 · 依然不懂 · 依然有效