依照句法地 y chiếu cú pháp địa Hán Việt: y chiếu cú pháp địa Tổng quan (ngôn ngữ học) (thuộc) cú pháp Cấu tạo: 依 (y) + 照 (chiếu) + 句 (cú) + 法 (pháp) + 地 (địa)Hán Việty chiếu cú pháp địaCấu tạo依 + 照 + 句 + 法 + 地 · y + chiếu + cú + pháp + địa nghĩa thành phần: y + chiếu + cú + pháp + địa Nghĩa ViệtCihui (ngôn ngữ học) (thuộc) cú pháp