僥倖得到的
nghiêu hãnh đắc đáo đích
Hán Việt: nghiêu hãnh đắc đáo đích
Tổng quan
Cấu tạo: 僥 (nghiêu) + 倖 (hãnh) + 得 (đắc) + 到 (đáo) + 的 (đích)
Nghĩa
Eng
- Cihui serendipitous
Hán Việt: nghiêu hãnh đắc đáo đích
Cấu tạo: 僥 (nghiêu) + 倖 (hãnh) + 得 (đắc) + 到 (đáo) + 的 (đích)