側壁氣墊船
trắc bích khí điếm thuyền
Hán Việt: trắc bích khí điếm thuyền
Tổng quan
Cấu tạo: 側 (trắc) + 壁 (bích) + 氣 (khí) + 墊 (điếm) + 船 (thuyền)
Nghĩa
Eng
- Cihui sidewaller
Hán Việt: trắc bích khí điếm thuyền
Cấu tạo: 側 (trắc) + 壁 (bích) + 氣 (khí) + 墊 (điếm) + 船 (thuyền)