侧壁气垫船
trắc bích khí điếm thuyền
Hán Việt: trắc bích khí điếm thuyền
Tổng quan
Cấu tạo: 側 (trắc) + 壁 (bích) + 氣 (khí) + 墊 (điếm) + 船 (thuyền)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tàu đệm khí
Mainland
- Kaggle Zh-Vi sidewaller
Eng
- Cihui sidewaller
Hán Việt: trắc bích khí điếm thuyền
Cấu tạo: 側 (trắc) + 壁 (bích) + 氣 (khí) + 墊 (điếm) + 船 (thuyền)