側置起重臂 trắc trí khởi trọng tí Hán Việt: trắc trí khởi trọng tí Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 置 (trí) + 起 (khởi) + 重 (trọng) + 臂 (tí)Hán Việttrắc trí khởi trọng tíCấu tạo側 + 置 + 起 + 重 + 臂 · trắc + trí + khởi + trọng + tí nghĩa thành phần: trắc + trí + khởi + trọng + tí Nghĩa EngCihui sideboom