側邊貼面帶

cè biān tiē miàn dài trắc biên thiếp diện đái

Hán Việt: trắc biên thiếp diện đái · Pinyin: cè biān tiē miàn dài

Tổng quan

Cấu tạo: (trắc) + (biên) + (thiếp) + (diện) + (đái)