側邊貼面帶
trắc biên thiếp diện đái
Hán Việt: trắc biên thiếp diện đái · Pinyin: cè biān tiē miàn dài
Tổng quan
Cấu tạo: 側 (trắc) + 邊 (biên) + 貼 (thiếp) + 面 (diện) + 帶 (đái)
Hán Việt: trắc biên thiếp diện đái · Pinyin: cè biān tiē miàn dài
Cấu tạo: 側 (trắc) + 邊 (biên) + 貼 (thiếp) + 面 (diện) + 帶 (đái)