側面平坦的

trắc diện bình thản đích

Hán Việt: trắc diện bình thản đích

Tổng quan

cao và gầy, lẻo khoẻo

Cấu tạo: (trắc) + (diện) + (bình) + (thản) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cao và gầy, lẻo khoẻo