侧面平坦的

trắc diện bình thản đích

Hán Việt: trắc diện bình thản đích

Tổng quan

cao và gầy, lẻo khoẻo

Cấu tạo: 側 (trắc) + 面 (diện) + 平 (bình) + 坦 (thản) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mặt phẳng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi slab-sided

Từ liên quan

Gần nghĩa

侧面堡垒 · 侧面布景 · 侧面进针 · 侧面部队 · 侧面黑影像 · 侧面放电 · 侧面消息