侧面放电

trắc diện phóng điện

Hán Việt: trắc diện phóng điện

Tổng quan

Cấu tạo: 側 (trắc) + 面 (diện) + 放 (phóng) + 電 (điện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phóng điện ngang

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sideflash

Eng

  • Cihui sideflash

Từ liên quan

Gần nghĩa

侧面堡垒 · 侧面布景 · 侧面进针 · 侧面部队 · 放电光球 · 放电影机 · 侧面地 · 侧面平坦的