侧面布景

trắc diện bố cảnh

Hán Việt: trắc diện bố cảnh

Tổng quan

(sân khấu) hậu trường, (kỹ thuật) rãnh trượt

Cấu tạo: 側 (trắc) + 面 (diện) + 佈 (bố) + 景 (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phông cảnh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi coulisse

Từ liên quan

Gần nghĩa

侧面堡垒 · 侧面进针 · 侧面部队 · 侧面地 · 侧面平坦的 · 侧面的 · 布景的 · 侧面放电