侧面黑影像

cè miàn hēi yǐng xiàngtrắc diện hắc ảnh tượng

Hán Việt: trắc diện hắc ảnh tượng · Pinyin: cè miàn hēi yǐng xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: 側 (trắc) + 面 (diện) + 黑 (hắc) + 影 (ảnh) + 像 (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình bóng

Đức

  • Handedict Silhouette

Từ liên quan

Gần nghĩa

侧面平坦的 · 侧面堡垒 · 侧面布景 · 侧面进针 · 侧面部队 · 影像会议 · 影像处理 · 影像诊断学