侮辱性的拒绝

wǔ rù xìng de jù juévũ nhục tính đích cự tuyệt

Hán Việt: vũ nhục tính đích cự tuyệt · Pinyin: wǔ rù xìng de jù jué

Tổng quan

Cấu tạo: 侮 (vũ) + 辱 (nhục) + 性 (tính) + 的 (đích) + 拒 (cự) + 絕 (tuyệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 từ chối phũ phàng

Đức

  • Handedict Verschmähung

Từ liên quan

Gần nghĩa

拒绝服务攻击 · 拒绝之理由 · 拒绝求职申请 · 拒绝宣誓者 · 拒绝往来户 · 拒绝被拆迁