拒絕宣誓者 cự tuyệt tuyên thệ giả Hán Việt: cự tuyệt tuyên thệ giả Tổng quan Cấu tạo: 拒 (cự) + 絕 (tuyệt) + 宣 (tuyên) + 誓 (thệ) + 者 (giả)Hán Việtcự tuyệt tuyên thệ giảCấu tạo拒 + 絕 + 宣 + 誓 + 者 · cự + tuyệt + tuyên + thệ + giả nghĩa thành phần: cự + tuyệt + tuyên + thệ + giả Nghĩa EngCihui nonjuror