拒绝服务攻击

jù jué fú wù gōng jīcự tuyệt phục vụ công kích

Hán Việt: cự tuyệt phục vụ công kích · Pinyin: jù jué fú wù gōng jī

Tổng quan

(computing) denial-of-service attack (DDOS)

Cấu tạo: 拒 (cự) + 絕 (tuyệt) + 服 (phục) + 務 (vụ) + 攻 (công) + 擊 (kích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tấn công từ chối dịch vụ
  • Tần suất từ (computing) denial-of-service attack (DDOS)

Eng

  • Cihui (computing) denial-of-service attack (DDOS)
  • Tần suất từ (computing) denial-of-service attack (DDOS)

Từ liên quan

Gần nghĩa

攻击型核潜艇 · 拒绝之理由 · 拒绝求职申请 · 攻击航空母舰 · 拒绝宣誓者 · 拒绝往来户 · 拒绝被拆迁 · 攻击直升机