拒絕服務攻擊

jù jué fú wù gōng jī cự tuyệt phục vụ công kích

Hán Việt: cự tuyệt phục vụ công kích · Pinyin: jù jué fú wù gōng jī

Tổng quan

(computing) denial-of-service attack (DDOS)

Cấu tạo: (cự) + (tuyệt) + (phục) + (vụ) + (công) + (kích)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (computing) denial-of-service attack (DDOS)
  • Cihui (computing) denial-of-service attack (DDOS)