拒绝被拆迁 jù jué bèi chāi qiān·cự tuyệt bị sách thiên Hán Việt: cự tuyệt bị sách thiên · Pinyin: jù jué bèi chāi qiān Tổng quan Cấu tạo: 拒 (cự) + 絕 (tuyệt) + 被 (bị) + 拆 (sách) + 遷 (thiên)Pinyinjù jué bèi chāi qiānHán Việtcự tuyệt bị sách thiênTừ loạiđộngCấu tạo拒 + 絕 + 被 + 拆 + 遷 · cự + tuyệt + bị + sách + thiên nghĩa thành phần: cự + tuyệt + bị + sách + thiên Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chống lạiĐứcHandedict sich der Umsiedlung widersetzen Từ liên quan Gần nghĩa拒绝之理由 · 拒绝履行 · 拒绝接受 · 拒绝服务攻击 · 拒绝相信 · 拒绝给予 · 拒绝购买 · 拒绝宣誓者