拒絕求職申請
cự tuyệt cầu chức thân thỉnh
Hán Việt: cự tuyệt cầu chức thân thỉnh · Pinyin: jù jué qiú zhí shēn qǐng
Tổng quan
Cấu tạo: 拒 (cự) + 絕 (tuyệt) + 求 (cầu) + 職 (chức) + 申 (thân) + 請 (thỉnh)
Hán Việt: cự tuyệt cầu chức thân thỉnh · Pinyin: jù jué qiú zhí shēn qǐng
Cấu tạo: 拒 (cự) + 絕 (tuyệt) + 求 (cầu) + 職 (chức) + 申 (thân) + 請 (thỉnh)