拒绝求职申请
cự tuyệt cầu chức thân thỉnh
Hán Việt: cự tuyệt cầu chức thân thỉnh · Pinyin: jù jué qiú zhí shēn qǐng
Tổng quan
Cấu tạo: 拒 (cự) + 絕 (tuyệt) + 求 (cầu) + 職 (chức) + 申 (thân) + 請 (thỉnh)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 từ chối
Đức
- Handedict eine Bewerbung ablehnen