拒絕往來戶

cự tuyệt vãng lai hộ

Hán Việt: cự tuyệt vãng lai hộ

Tổng quan

Cấu tạo: (cự) + (tuyệt) + (vãng) + (lai) + (hộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 拒絕往來戶 ùjué wǎngláihù n. 1. a client with very poor credit standing and thus denied banking service 2. dishonored account