侯爵未亡人

hầu tước vị vong nhân

Hán Việt: hầu tước vị vong nhân

Tổng quan

bà hầu tước

Cấu tạo: (hầu) + (tước) + (vị) + (vong) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bà hầu tước