侵佔公款犯

xâm chiêm công khoản phạm

Hán Việt: xâm chiêm công khoản phạm

Tổng quan

người biển thủ, người thụt két, người tham ô

Cấu tạo: (xâm) + (chiêm) + (công) + (khoản) + (phạm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người biển thủ, người thụt két, người tham ô