侵害保护法

qīn hài bǎo hù fǎxâm hại bảo hộ pháp

Hán Việt: xâm hại bảo hộ pháp · Pinyin: qīn hài bǎo hù fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: 侵 (xâm) + 害 (hại) + 保 (bảo) + 護 (hộ) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 luật bảo vệ

Đức

  • Handedict Infektionsschutzgesetz, IfSG (S, Rechtsw, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

護法阿羅漢 · 护法战争 · 護法善神 · 護法天童 · 护法善神 · 护法金刚 · 護法金剛 · 護法 <cm>