侵害保護法 qīn hài bǎo hù fǎ · xâm hại bảo hộ pháp Hán Việt: xâm hại bảo hộ pháp · Pinyin: qīn hài bǎo hù fǎ Tổng quan Cấu tạo: 侵 (xâm) + 害 (hại) + 保 (bảo) + 護 (hộ) + 法 (pháp)Pinyinqīn hài bǎo hù fǎHán Việtxâm hại bảo hộ phápCấu tạo侵 + 害 + 保 + 護 + 法 · xâm + hại + bảo + hộ + pháp nghĩa thành phần: xâm + hại + bảo + hộ + pháp