侵犯皮膚的 xâm phạm bì phu đích Hán Việt: xâm phạm bì phu đích Tổng quan (thuộc) da Cấu tạo: 侵 (xâm) + 犯 (phạm) + 皮 (bì) + 膚 (phu) + 的 (đích)Hán Việtxâm phạm bì phu đíchCấu tạo侵 + 犯 + 皮 + 膚 + 的 · xâm + phạm + bì + phu + đích nghĩa thành phần: xâm + phạm + bì + phu + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) da