侵蝕交叉點 xâm thực giao xoa điểm Hán Việt: xâm thực giao xoa điểm Tổng quan Cấu tạo: 侵 (xâm) + 蝕 (thực) + 交 (giao) + 叉 (xoa) + 點 (điểm)Hán Việtxâm thực giao xoa điểmCấu tạo侵 + 蝕 + 交 + 叉 + 點 · xâm + thực + giao + xoa + điểm nghĩa thành phần: xâm + thực + giao + xoa + điểm Nghĩa EngCihui knickpoint