侷促不安地 jú cù bù ān de · cục xúc bất an địa Hán Việt: cục xúc bất an địa · Pinyin: jú cù bù ān de Tổng quan Cấu tạo: 侷 (cục) + 促 (xúc) + 不 (bất) + 安 (an) + 地 (địa)Pinyinjú cù bù ān deHán Việtcục xúc bất an địaCấu tạo侷 + 促 + 不 + 安 + 地 · cục + xúc + bất + an + địa nghĩa thành phần: cục + xúc + bất + an + địa