便宜的飛行
tiện nghi đích phi hành
Hán Việt: tiện nghi đích phi hành · Pinyin: pián yi de fēi xíng
Tổng quan
Cấu tạo: 便 (tiện) + 宜 (nghi) + 的 (đích) + 飛 (phi) + 行 (hành)
Hán Việt: tiện nghi đích phi hành · Pinyin: pián yi de fēi xíng
Cấu tạo: 便 (tiện) + 宜 (nghi) + 的 (đích) + 飛 (phi) + 行 (hành)