便宜的飞行

pián yi de fēi xíngtiện nghi đích phi hành

Hán Việt: tiện nghi đích phi hành · Pinyin: pián yi de fēi xíng

Tổng quan

Cấu tạo: 便 (tiện) + 宜 (nghi) + 的 (đích) + 飛 (phi) + 行 (hành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuyến bay giá rẻ

Đức

  • Handedict Billigflug

Từ liên quan

Gần nghĩa

便宜无好货 · 便宜無好貨 · 飞行员助手 · 飞行记录仪 · 飞行记录器 · 便宜施行 · 便宜行事 · 便宜从事