便宜透頂的
tiện nghi thấu đính đích
Hán Việt: tiện nghi thấu đính đích
Tổng quan
Cấu tạo: 便 (tiện) + 宜 (nghi) + 透 (thấu) + 頂 (đính) + 的 (đích)
Nghĩa
Eng
- Cihui as cheap as dirt
Hán Việt: tiện nghi thấu đính đích
Cấu tạo: 便 (tiện) + 宜 (nghi) + 透 (thấu) + 頂 (đính) + 的 (đích)