便攜式電腦 tiện huề thức điện não Hán Việt: tiện huề thức điện não Tổng quan Cấu tạo: 便 (tiện) + 攜 (huề) + 式 (thức) + 電 (điện) + 腦 (não)Hán Việttiện huề thức điện nãoCấu tạo便 + 攜 + 式 + 電 + 腦 · tiện + huề + thức + điện + não nghĩa thành phần: tiện + huề + thức + điện + não Nghĩa EngCihui portable computer