便箋式暫存 tiện tiên thức tạm tồn Hán Việt: tiện tiên thức tạm tồn Tổng quan Cấu tạo: 便 (tiện) + 箋 (tiên) + 式 (thức) + 暫 (tạm) + 存 (tồn)Hán Việttiện tiên thức tạm tồnCấu tạo便 + 箋 + 式 + 暫 + 存 · tiện + tiên + thức + tạm + tồn nghĩa thành phần: tiện + tiên + thức + tạm + tồn Nghĩa EngCihui scratchpad