便西拉智訓

biàn xī lā zhì xùn tiện tây lạp trí huấn

Hán Việt: tiện tây lạp trí huấn · Pinyin: biàn xī lā zhì xùn

Tổng quan

Cấu tạo: 便 (tiện) + 西 (tây) + (lạp) + (trí) + (huấn)