係統破壞者

xì tǒng pò huài zhě hệ thống phá hoại giả

Hán Việt: hệ thống phá hoại giả · Pinyin: xì tǒng pò huài zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (hệ) + (thống) + (phá) + (hoại) + (giả)