促使向前走

xúc sử hướng tiền tẩu

Hán Việt: xúc sử hướng tiền tẩu

Tổng quan

Cấu tạo: (xúc) + 使 (sử) + (hướng) + (tiền) + (tẩu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui whip on