促使向前走 xúc sử hướng tiền tẩu Hán Việt: xúc sử hướng tiền tẩu Tổng quan Cấu tạo: 促 (xúc) + 使 (sử) + 向 (hướng) + 前 (tiền) + 走 (tẩu)Hán Việtxúc sử hướng tiền tẩuCấu tạo促 + 使 + 向 + 前 + 走 · xúc + sử + hướng + tiền + tẩu nghĩa thành phần: xúc + sử + hướng + tiền + tẩu Nghĩa EngCihui whip on