促男性化的 xúc nam tính hóa đích Hán Việt: xúc nam tính hóa đích Tổng quan Cấu tạo: 促 (xúc) + 男 (nam) + 性 (tính) + 化 (hóa) + 的 (đích)Hán Việtxúc nam tính hóa đíchCấu tạo促 + 男 + 性 + 化 + 的 · xúc + nam + tính + hóa + đích nghĩa thành phần: xúc + nam + tính + hóa + đích Nghĩa EngCihui viriligenic