促胃液素瘤 xúc vị dịch tố lựu Hán Việt: xúc vị dịch tố lựu Tổng quan Cấu tạo: 促 (xúc) + 胃 (vị) + 液 (dịch) + 素 (tố) + 瘤 (lựu)Hán Việtxúc vị dịch tố lựuCấu tạo促 + 胃 + 液 + 素 + 瘤 · xúc + vị + dịch + tố + lựu nghĩa thành phần: xúc + vị + dịch + tố + lựu Nghĩa EngCihui gastrinoma