促腎上腺性
xúc thận thượng tuyến tính
Hán Việt: xúc thận thượng tuyến tính
Tổng quan
Cấu tạo: 促 (xúc) + 腎 (thận) + 上 (thượng) + 腺 (tuyến) + 性 (tính)
Nghĩa
Eng
- Cihui suprarenotropism
Hán Việt: xúc thận thượng tuyến tính
Cấu tạo: 促 (xúc) + 腎 (thận) + 上 (thượng) + 腺 (tuyến) + 性 (tính)