促腸液激素 xúc tràng dịch kích tố Hán Việt: xúc tràng dịch kích tố Tổng quan Cấu tạo: 促 (xúc) + 腸 (tràng) + 液 (dịch) + 激 (kích) + 素 (tố)Hán Việtxúc tràng dịch kích tốCấu tạo促 + 腸 + 液 + 激 + 素 · xúc + tràng + dịch + kích + tố nghĩa thành phần: xúc + tràng + dịch + kích + tố Nghĩa EngCihui enterocrinin