促進分泌的 xúc tiến phân bí đích Hán Việt: xúc tiến phân bí đích Tổng quan kích thích bài tiết Cấu tạo: 促 (xúc) + 進 (tiến) + 分 (phân) + 泌 (bí) + 的 (đích)Hán Việtxúc tiến phân bí đíchCấu tạo促 + 進 + 分 + 泌 + 的 · xúc + tiến + phân + bí + đích nghĩa thành phần: xúc + tiến + phân + bí + đích Nghĩa ViệtCihui kích thích bài tiết