促進生長的

xúc tiến sanh trường đích

Hán Việt: xúc tiến sanh trường đích

Tổng quan

phát triển, nảy nở, tiến triển

Cấu tạo: (xúc) + (tiến) + (sanh) + (trường) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phát triển, nảy nở, tiến triển