俄亥俄州立大學
nga hợi nga châu lập đại học
Hán Việt: nga hợi nga châu lập đại học · Pinyin: é hài é zhōu lì dà xué
Tổng quan
Cấu tạo: 俄 (nga) + 亥 (hợi) + 俄 (nga) + 州 (châu) + 立 (lập) + 大 (đại) + 學 (học)
Hán Việt: nga hợi nga châu lập đại học · Pinyin: é hài é zhōu lì dà xué
Cấu tạo: 俄 (nga) + 亥 (hợi) + 俄 (nga) + 州 (châu) + 立 (lập) + 大 (đại) + 學 (học)