俄克拉荷馬

é kè lā hé mǎ nga khắc lạp hà mã

Hán Việt: nga khắc lạp hà mã · Pinyin: é kè lā hé mǎ

Tổng quan

variant of 俄克拉何馬|俄克拉何马[E2 ke4 la1 he2 ma3]

Cấu tạo: (nga) + (khắc) + (lạp) + (hà) + (mã)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT variant of 俄克拉何馬|俄克拉何马[E2 ke4 la1 he2 ma3]
  • Cihui variant of 俄克拉何馬|俄克拉何马