俄共政治局

nga cộng chánh trì cục

Hán Việt: nga cộng chánh trì cục

Tổng quan

bộ chính trị (của một nước)

Cấu tạo: (nga) + (cộng) + (chánh) + (trì) + (cục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bộ chính trị (của một nước)