俄國帝制的 nga quốc đế chế đích Hán Việt: nga quốc đế chế đích Tổng quan Cấu tạo: 俄 (nga) + 國 (quốc) + 帝 (đế) + 制 (chế) + 的 (đích)Hán Việtnga quốc đế chế đíchCấu tạo俄 + 國 + 帝 + 制 + 的 · nga + quốc + đế + chế + đích nghĩa thành phần: nga + quốc + đế + chế + đích Nghĩa EngCihui czarist