俄期

é qīnga kì

Hán Việt: nga kì · Pinyin: é qī

Tổng quan

viết tắt của 俄狄浦斯期[é dí pǔ sī qī], giai đoạn Oedipus

Cấu tạo: 俄 (nga) + 期 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viết tắt của 俄狄浦斯期, giai đoạn Oedipus

Eng

  • Cihui abbr. for 俄狄浦斯期, oedipal phase

Từ liên quan

Gần nghĩa

俄中 · 俄乌 · 俄军 · 俄国 · 俄尔 · 俄延 · 俄文 · 俄然