俄瑞斯忒亞 é ruì sī tè yà · nga thụy tư thắc á Hán Việt: nga thụy tư thắc á · Pinyin: é ruì sī tè yà Tổng quan Cấu tạo: 俄 (nga) + 瑞 (thụy) + 斯 (tư) + 忒 (thắc) + 亞 (á)Pinyiné ruì sī tè yàHán Việtnga thụy tư thắc áCấu tạo俄 + 瑞 + 斯 + 忒 + 亞 · nga + thụy + tư + thắc + á nghĩa thành phần: nga + thụy + tư + thắc + á