俄羅斯世界 é luō sī shì jiè · nga la tư thế giới Hán Việt: nga la tư thế giới · Pinyin: é luō sī shì jiè Tổng quan Cấu tạo: 俄 (nga) + 羅 (la) + 斯 (tư) + 世 (thế) + 界 (giới)Pinyiné luō sī shì jièHán Việtnga la tư thế giớiCấu tạo俄 + 羅 + 斯 + 世 + 界 · nga + la + tư + thế + giới nghĩa thành phần: nga + la + tư + thế + giới