俄羅斯歷史

é luó sī lì shǐ nga la tư lịch sử

Hán Việt: nga la tư lịch sử · Pinyin: é luó sī lì shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nga) + (la) + (tư) + (lịch) + (sử)