俄羅斯旅遊 é luó sī lǚ yóu · nga la tư lữ du Hán Việt: nga la tư lữ du · Pinyin: é luó sī lǚ yóu Tổng quan Cấu tạo: 俄 (nga) + 羅 (la) + 斯 (tư) + 旅 (lữ) + 遊 (du)Pinyiné luó sī lǚ yóuHán Việtnga la tư lữ duCấu tạo俄 + 羅 + 斯 + 旅 + 遊 · nga + la + tư + lữ + du nghĩa thành phần: nga + la + tư + lữ + du