俄羅斯海軍 é luó sī hǎi jūn · nga la tư hải quân Hán Việt: nga la tư hải quân · Pinyin: é luó sī hǎi jūn Tổng quan Cấu tạo: 俄 (nga) + 羅 (la) + 斯 (tư) + 海 (hải) + 軍 (quân)Pinyiné luó sī hǎi jūnHán Việtnga la tư hải quânCấu tạo俄 + 羅 + 斯 + 海 + 軍 · nga + la + tư + hải + quân nghĩa thành phần: nga + la + tư + hải + quân