俄羅斯經濟 é luó sī jīng jì · nga la tư kinh tể Hán Việt: nga la tư kinh tể · Pinyin: é luó sī jīng jì Tổng quan Cấu tạo: 俄 (nga) + 羅 (la) + 斯 (tư) + 經 (kinh) + 濟 (tể)Pinyiné luó sī jīng jìHán Việtnga la tư kinh tểCấu tạo俄 + 羅 + 斯 + 經 + 濟 · nga + la + tư + kinh + tể nghĩa thành phần: nga + la + tư + kinh + tể