俄羅斯聯邦

é luó sī lián bāng nga la tư liên bang

Hán Việt: nga la tư liên bang · Pinyin: é luó sī lián bāng

Tổng quan

Liên bang Nga, RSFSR

Cấu tạo: (nga) + (la) + (tư) + (liên) + (bang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Liên bang Nga, RSFSR

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國名。位於歐亞大陸北部,面積一千七百零七萬五千四百平方公里,人口約一億四千八百萬。首都為莫斯科(Moscow)。人民多信仰東正教,主要語言為俄語。於西元一九一七年成立俄羅斯蘇維埃社會主義共和國聯邦,一九九○年發表主權宣言,六月十二日正式獨立,一九九一年將國名改為俄羅斯聯邦。幣制為Russian ruble。

Eng

  • CC-CEDICT Russian Federation, RSFSR
  • Cihui Russian Federation, RSFSR