俄羅斯帽子 Éluósī màozi · nga la tư mạo tử Hán Việt: nga la tư mạo tử · Pinyin: Éluósī màozi Tổng quan Cấu tạo: 俄 (nga) + 羅 (la) + 斯 (tư) + 帽 (mạo) + 子 (tử)PinyinÉluósī màoziHán Việtnga la tư mạo tửCấu tạo俄 + 羅 + 斯 + 帽 + 子 · nga + la + tư + mạo + tử nghĩa thành phần: nga + la + tư + mạo + tử Nghĩa EngCihui ushanka